QUY TẮC XÁC ĐỊNH TRỌNG ÂM CỦA TỪ PHẢI BIẾT

Để nói Tiếng Anh thật hay và chuẩn như người bản ngữ thì các em cần "nằm lòng" những quy tắc nhấn trọng âm. Hôm nay Cô sẽ chia sẻ với các em những dấu hiệu nhận biết cũng như những quy tắc đánh trọng âm cần ghi nhớ để giúp các nói tiếng Anh có trọng âm như người bản xứ nhé!

I. Dấu hiệu nhận biết:

Khi nhìn vào phiên âm của một từ, thì trọng âm của từ đó được ký hiêu bằng dấu (‘) ở phía trước, bên trên âm tiết đó.

Bạn đang xem: Quy tắc xác định trọng âm của từ phải biết

Âm tiết là gì?

Mỗi từ đều được cấu tạo từ các âm tiết. Âm tiết là một đơn vị phát âm, gồm có một âm nguyên âm (/ʌ/, /æ/, /ɑː/, /ɔɪ/, /ʊə/...) và các phụ âm (p, k, t, m, n...) bao quanh hoặc không có phụ âm bao quanh. Từ có thể có một, hai, ba hoặc nhiều hơn ba âm tiết.

*

II. Các Quy tắc đánh trọng âm trong tiếng Anh

Nguyên tắc 1:

Phần lớn động từ và giới từ có 2 âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

relax /rɪˈlæks/ produce /prə"duːs/ include /ɪnˈkluːd/ among /əˈmʌŋ/ between /bɪˈtwiːn/ aside /əˈsaɪd/ begin /bɪˈɡɪn/ become /bɪˈkʌm/ forget /fərˈɡet/ enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ discover /dɪˈskʌvər/

Nguyên tắc 2:

Hầu hết danh từ và tính từ có 2 âm tiết đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. (n) action /ˈækʃn/ paper /ˈpeɪpər/ teacher /ˈtiːtʃər/ (adj) happy /ˈhæpi/ rainy /ˈreɪni/ active /ˈæktɪv/

Nguyên tắc 3:

Với những từ có 3 âm tiết trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 3 tính từ cuối lên. economy /ɪˈkɑːnəmi/ industry /ˈɪndəstri/ intelligent /ɪnˈtelɪdʒənt/ specialize /ˈspeʃəlaɪz/ geography /dʒiˈɑːɡrəfi/

Nguyên tắc 4:

Các từ tận cùng bằng các đuôi - ic, - ish, - ical, - sion, - tion, - ance, - ence, - idle, - ious, - iar, - ience, - id, - eous, - ian, - ity thì thì trọng âm nhấn vào âm tiết ngay trước nó : economic /ˌiːkəˈnɑːmɪk/ foolish /ˈfuːlɪʃ/ entrance /ˈentrəns/ famous /ˈfeɪməs nation /ˈneɪʃn/ celebrity /səˈlebrəti/ musician /mjuˈzɪʃn/

Nguyên tắc 5:

Các từ có hậu tố: - ee, - eer, - ese, - ique, - esque , - ain thì trọng âm rơi vào chính âm tiết đó agree /əˈɡriː/ volunteer /ˌvɑːlənˈtɪr/ Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/ retain /rɪˈteɪn/ maintain /meɪnˈteɪn/ unique /juˈniːk/

Nguyên tắc 6:

 Các từ có hậu tố: - ment, - ship, - ness, - er/ or, - hood, - ing, - en, - ful, - able, - ous, - less thì trọng âm chính của từ không thay đổi agree /əˈɡriː/ à agreement /əˈɡriːmənt/ meaning /ˈmiːnɪŋ/ à meaningless /ˈmiːnɪŋləs/ rely /rɪˈlaɪ/ à reliable /rɪˈlaɪəbl/ poison /ˈpɔɪzn/ à poisonous /ˈpɔɪzənəs/ happy /ˈhæpi/ à happiness /ˈhæpinəs/ relation /rɪˈleɪʃn/ à relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/

Nguyên tắc 7:

Các từ tận cùng – graphy, - ate, - gy, - cy, - ity, - phy, - al thì trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/ demoracy /dɪˈmɑːkrəsi/ technology /tekˈnɑːlədʒi/ geography /dʒiˈɑːɡrəfi/ photography /fəˈtɑːɡrəfi/ investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/

Nguyên tắc 8:

 Danh từ ghép: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 1 birthday /ˈbɜːrθdeɪ/ airport /ˈerpɔːrt/ gateway /ˈɡeɪtweɪ/ boyfriend /ˈbɔɪfrend/ greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/ seafood /ˈsiːfuːd/ toothpaste /ˈtuːθpeɪst/

Nguyên tắc 9:

 Tính từ ghép (thường có dấu gạch ngang ở giữa): Trọng âm rơi vào từ thứ hai bad-TEMpered old-Fashioned one-EYEd well-DONE Sự thay đổi trọng âm của từ

--------

Chú ý:

Trọng âm của từ thường thay đổi khi chuyển từ danh từ thành động từ, tính từ hay trạng từ.

Politics- political - politician Compete – competitive - competition Economy – economical - economize necessary – necessarily - necessity origin – originality - original

 Trong một số trường hợp vẫn có những ngoại lệ. Để thành thục các quy tắc này, bạn nên luyện tập thường xuyên để tạo thành phản xạ tiếng Anh cho mình. Những bước đầu tập luyện, hay phát âm thật chậm, rõ, chú ý sửa từng âm cho tới khi nằm chắc các quy tắc.

Xem thêm: Sức Khỏe Của Bệnh Nhân Số 34 Ở Đâu, Bệnh Nhân 36 Ở Bình Thuận Tái Dương Tính Covid

III. Trọng âm của câu.

Nhắc đến trọng âm thì bạn thường chỉ nghĩ đến trọng âm của một từ. Tuy nhiên thực tế trọng âm của câu cũng đóng vai trò rất quan trọng giúp bạn nói tiếng Anh hay và tự nhiên hơn.

Cũng giống như trong một từ có nhiều âm tiết sẽ có âm tiết được phát âm mạnh, dài hơn, trong một câu sẽ có những từ trong câu được phát âm mạnh hơn, dài hơn, có những từ được phát âm nhẹ hơn, ngắn hơn. Chính điều này đã tạo nên nhịp điệu trong tiếng Anh. Nhịp điệu câu nói của tiếng Anh thể hiện qua các độ dài bằng nhau (về thời gian) giữa các âm tiết có trọng âm trong một câu, bất kể giữa các trọng âm số lượng âm tiết không có trọng âm bằng nhau hay không bằng nhau.

Ví dụ:

Yesterday I went for a walk in the country.

Trong câu này, nhịp đập giữa Yes-went, went-walk, walk-coun đều phải bằng nhau. Nhịp điệu câu là một yếu tố phân biệt rất rõ giữa người bản ngữ và không phải bản ngữ. Những từ thuộc về nội dung là những từ chìa khoá của một câu. Chúng là những từ quan trọng, chứa đựng nghĩa của câu. Những từ thuộc về mặt cấu trúc là những từ ít quan trọng hơn. Đây là những từ phụ trợ để cấu tạo ngữ pháp cho câu làm cho câu đúng về "cấu trúc" hoặc ngữ pháp.

Vậy trong một câu, chỗ nào sẽ được đánh trọng âm ? Sau đây là một số qui tắc cơ bản:

Từ thuộc về mặt nội dung: được đánh trọng âm, gồm có: Động từ chính : go, talk, writing Danh từ: student, desk Tính từ : big, clever Trợ động từ (t/c phủ định ) : can’t, don’t, aren’t Đại từ chỉ định : this, that, those Từ để hỏi : who, which, whereTừ thuộc về mặt cấu trúc: không đánh trọng âm Đại từ : I, you, he ,they Giới từ : on, at, into