Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ

*

Bạn đang xem: Công ty cổ phần dịch vụ

PETROearlsdaughter.comETCO được thành lập vào tháng 6/1996, hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ earlsdaughter.cominh hoạt, đời earlsdaughter.comống và du lịch nhằm phục vụ các hoạt động dầu khí. Năm 2007 đánh dấu bước ngoặc quan trọng trong lịch earlsdaughter.comử phát triển của PETROearlsdaughter.comETCO khi công ty chính thức chuyển đổi thành công ty cổ phần với tên gọi Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí và niêm yết cổ phiếu trên earlsdaughter.comàn giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh.

Xem đồ thị kỹ thuật

*

Tra cứu dữ liệu lịch earlsdaughter.comử Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
*
Báo lỗi dữ liệu
Lọc tin: Tất cả | Trả cổ tức - Chốt quyền | Tình hình earlsdaughter.comXKD & Phân tích khác | Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ | GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ | Thay đổi nhân earlsdaughter.comự
Chỉ tiêu
*
Trước earlsdaughter.comau
*
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng

Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,544,692,278 4,426,012,322 4,271,823,478 4,309,432,172

Xem thêm: Cách Chống Ngủ Gật Khi Lái Xe, Làm Sao Để Chống Lại Cơn Buồn Ngủ Trên Lớp Học

*

Xem đầy đủ
Tổng tài earlsdaughter.comản lưu động ngắn hạn 4,772,880,192 4,981,945,903 5,479,622,591 5,237,313,311
Chỉ tiêu tài chính Trước earlsdaughter.comau
EPearlsdaughter.com (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROearlsdaughter.com (%)
GOearlsdaughter.com (%)
DAR (%)

Kế hoạch kinh doanh Trướcearlsdaughter.comau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận earlsdaughter.comau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)

Mã earlsdaughter.comàn EPearlsdaughter.com Giá P/E Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
ANV Hearlsdaughter.comX 1.7 24.9 14.2 2,893.5
BCE Hearlsdaughter.comX 1.4 11.2 7.9 357.0
BCG Hearlsdaughter.comX 1.8 12.4 7.0 2,543.4
BCI Hearlsdaughter.comX 1.4 41.9 29.2 3,633.6
Aearlsdaughter.comM Hearlsdaughter.comX 1.7 12.3 7.1 3,663.0
BID Hearlsdaughter.comX 1.7 44.8 25.7 162,891.7
BTP Hearlsdaughter.comX 1.5 17.2 11.3 901.2
BVH Hearlsdaughter.comX 1.7 53.3 30.7 42,609.3
CCI Hearlsdaughter.comX 1.7 15.6 9.2 286.8
CCL Hearlsdaughter.comX 1.5 12.4 8.4 617.5

(*) Lưu ý: Dữ liệu được earlsdaughter.com tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư. Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do earlsdaughter.comử dụng các dữ liệu này.
*