Giếng khoan tiếng anh là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

giếng khoan
*

bore pitbore wellbored wellboreholemáy bơm giếng khoan: borehole pumpsự nhồi nước giếng khoan: borehole primingboringphương pháp tải bằng giếng khoan: method of boring well unloadingdrill holddrill holedrilled shaftdrilled welldrilling shaftholebắt lấy một dụng cụ bị rơi xuống giếng khoan: clutch a tool dropped in a bore holebơm giếng khoan: bore hole pumpbỏ một giếng khoan: lose a holeđáy giếng khoan: bore hole bottomgiếng khoan bảo vệ: protection holegiếng khoan đường kính nhỏ (kỹ thuật khoan): slim holegiếng khoan khô: dry holegiếng khoan thăm dò: exploration bore holegiếng khoan thu nước: intake holegiếng khoan trắc: inspection holelệch giếng khoan: hole deviationnhiệt độ giếng khoan: bore hole temperaturesự lệch giếng khoan: hole deviationtrám ximăng đáy giếng khoan: bottom hole cementationpitgiếng khoan thu nước: intake pitwellcarota địa chấn giếng khoan: well shootingcarota điện giếng khoan: electric well loggingcarota giếng khoan: well loggingcarota giếng khoan bằng tia gamma: gamma ray well loggingcarota nhiệt giếng khoan: temperature well loggingđường kính giếng khoan: well boredụng cụ thử giếng khoan: well testergiếng khoan bắt buộc: obligatory wellgiếng khoan cấu tạo: structure wellgiếng khoan cong: curved wellgiếng khoan đầu tiên: pioneer wellgiếng khoan định hướng: directional wellgiếng khoan khô: dry wellgiếng khoan không chống ống: bare footed wellgiếng khoan nông: shallow wellgiếng khoan ống: abyssinian wellgiếng khoan phát hiện: discovery wellgiếng khoan phun mạnh: gushing wellgiếng khoan quan sát: inspection wellgiếng khoan quan trắc: inspection wellgiếng khoan sâu: rock wellgiếng khoan tay: hand-drilled wellgiếng khoan tay: hand-dug wellgiếng khoan tháo nước: water-draining wellgiếng khoan thẳng đứng: vertical wellgiếng khoan thẳng đứng: straight wellgiếng khoan thăm dò: exploration wellgiếng khoan thoát nước: water-lowering wellgiếng khoan thử nghiệm: test wellgiếng khoan tìm kiếm: exploration wellgiếng khoan tự phun: flowing wellgiếng khoan xa bờ: offshore wellgiếng khoan xiên: deviated wellgiếng khoan xiên: deflected wellkỹ thuật carota giếng khoan: well loggingkỹ thuật carota nhiệt độ giếng khoan: temperature well loggingkỹ thuật log giếng khoan (đo giếng): well loggingkỹ thuật log nhiệt độ giếng khoan: temperature well loggingliên kết theo carota giếng khoan: correlation of well logsnạo lấy parafin ở giếng khoan: knife a wellnhật ký giếng khoan: well logống chống giếng khoan: well casingphương pháp carota giếng khoan: methods of well loggingphương pháp tải bằng giếng khoan: method of boring well unloadingquá trình carota giếng khoan bằng âm thanh: acoustic well loggingsự lấy mẫu giếng khoan: well samplesự lấy mẫu giếng khoan: well samplingthiết bị hoàn thành giếng khoan: permanent well completion equipmenttrám ximăng giếng khoan: well cementing