Show sub menuBlog" /> Show sub menuBlog" />

Gỗ xoan đào tiếng anh là gì

Khóa học .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu
Blog .sub-menu" data-toggle-type="slidetoggle" data-toggle-duration="250" aria-expanded="false">Show sub menu
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Gỗ có liên quan chặt chẽ đến các vấn đề về kỹ thuật mà các nhà sản xuất nội thất bắt buộc phải nắm được.


*
*
*
*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành GỗGG – lamp ~ C – lamp (n): cảo chữ G, hay cảo chử CGallery cabinet (n): tủ chưng bàyGlass hinge (n): bản lề kínhGlue applied (n): tráng keo, quét keoGluing (n): mức độ gia công bám dính của keo với gỗGrain (n): vân gỗ là hình dáng, chiều hướng, kích cỡ và cách xắp xếp của các thớ gỗ.

Bạn đang xem: Gỗ xoan đào tiếng anh là gì

Vân gỗ thẳng đứng là các thớ gỗ và được xắp xếp song song với trục của phách gỗ.Gross weight (n): tổng trọng lượng, tính cả bao bì.Gum pocket (n): túi gôm/nhựa là những điểm quy tụ rất nhiều nhựa và gôm cây trong thân gỗGuzong (n): vít hai đầu răng. HHand pallet truck (n): xe nâng tayHand saw (n): cưa tayHand spray gun (n): súng phun sơnHand stroke belt sander (n): máy chà nhám băng thân ngangHandicraft (n): thủ công mỹ nghệHandle (n): tay nắmHard maple (n): gỗ thích cứngHardness (n): độ cứng là khả năng gỗ chống lại các vết lõm và ma sát. Độ cứng được đo bằng Newton và là lực cần thiết để ấn một quả bóng 11,3mm sâu vào trong thân gỗ đến đường kính quả bóngHardwood (n): gỗ cứng là loại gỗ của các cây lá rộng, một năm thay lá hai lần.Heartwood (n): tâm gỗ là các lớp gỗ phía trong của thân cây đang lớn, không chứa các tế bào gỗ đang phát triển.

Xem thêm: Cách Giải Phóng Dung Lượng Ổ Đĩa Trên Pc Của Bạn, 5 Cách Giải Phóng Dung Lượng Trên Android

Tâm gỗ thường sậm màu hơn, tuy nhiên không phải lúc nào cũng phân biệt rõ ràng.Hex head wood screw (n): vít đầu lục giácHexagon nut (n): tán sáu cạnh, đai ốc sáu cạnhHexagon nut with flange (n): tán sáu cạnh có vành, đai ốc sáu cạnh có vànhHexangonal key (n): khóa lục giácHi gloss Acrylic (n): gỗ AcrylicHigh frequency jointing board machine (n): máy ghép gỗ cao tầnHigh speed steel (n): thép gióHigh speed steel drill (n): mũi khoanHinge (n): bản lềHinge without silent system (n): bản lề không tích hợp giảm chấnHollow chisel mortiser (n): máy đục mộng vuôngHot log bath (n): hấp gỗI, J, K, L, M, N, OIndoor furniture (n): đỗ gỗ nội thấtInner diameter (n): đường kinh trongInsert nut (n) ~ driving nut: sò sắt, ốc cấy Insert nut with ring (n): sò sắt có vành, ốc cấy có vànhInterior (n): nội thất Interior design (n): thiết kế nội thấtInterior wood coating (n): sơn gỗ nội thất, # exterior wood coatingIntumescent fire door seal (n): ron chống cháy cho cửaInvisible hinge (n) ~ soss hinge: bản lề chữ thậpItem (n): danh mục, mã hàngKnob (n): tay nắm núm ( loại tay nắm tròn )Knock down fitting (n): vật tư tháo rápKnock down furniture – KD (n): đồ gỗ lắp ráp ~ readey to asemble furniture (RTA), flat pack furnitureKnuckle nail plate (n): pas râuLacquer (n): sơn màiLathe peeling (n): bóc gỗ tròn thành ván mỏngLeveller foot (n): tăng đơ, tăng đưa là chân nhựa có gắn bu lông để điều chỉnh độ cao và chống chầy xước cho bàn hoặc tủLighting technology (n): công nghệ chiếu sángLog yard (n): gỗ trònMachining (adj): khả năng chịu máy, là mức độ gia công ( cắt, bào, cưa…) của máy móc lên gỗMaple (n): gỗ thíchMeas (n): qui cách đóng góiMesuring Instrument (n): dụng cụ đo lườngMetal bracket (n): pas sắtMetal coating (n): sơn kim loạiMoisture Content (n): Độ ẩm là khối lượng nước chứa trong gỗ, được tính là tỷ lệ phần trăm của khối lượng nước trong gỗ đã sấy khô.Moisture powder ~ desiccant powder, chất hút ẩmMounting plate (n): đế bản lềNailing (n): mức độ gia công đóng đinh, là khả năng đóng đinh lên gỗ dễ hay khóNarrow sand belt (n): nhám vòngNet weight (n): trong lương tinh, trong lương không tính bao bì.Nonwoven disc (n): bánh nhám nỉOccaional furniture (n): tủ đặc biệtOpening angle (n): góc mở cánh cửaOrbital sander (n): máy chà nhám trònOutdoor furniture (n): đồ gỗ ngoại thấtOverlay application (n): cửa trùmP, QPacked and wrapped (n): đóng gói và đai kiệnPacking material (n): vật tư đóng góiPadouk (n): gỗ dáng hươngPanel saw (n): máy cưa bàn trượtParticle board (n): ván dămPe stretch film (n): màng pePine (n): gỗ thôngPine sylvetric (n): gỗ thông đỏPinless wood moisture metter (n): máy đo độ ẩm gỗPlaner blade (n): lưỡi dao bàoPlaner knife (n): dao bàoPlastic zipper bag (n): túi zipperPowder coating (n): sơn tĩnh điệnPremium L – shape kitchen (n): bếp chữ LQuantity (n): Số lượngRRack (n): kiện gỗ là các lớp gỗ được xắp xếp và phân cách bởi các thanh kê để tạo đối lưu gió.Rack stick (n) ~ sticker: thanh kêRack stick guide (n): cơ cấu dóng thẳng hàng các thanh kê trong kiện gỗRacking frame (n): Cơ cấu giúp dóng thẳng hàng các thanh kê hai mặt cạnh và đầu của kiện gỗ trong quá trình xếp kện bằng tay.Radial (adj) xuyên tâmRadial growth (n): sinh trưởng theo chiều bán kính thân câyRadial surface (n): mặt cắt xuyên tâmRadius (n): Bán kínhRail (n): đường rayRed oak (n): gỗ sồi đỏRetightening distance (n): khoảng cách siết lại, khoảng cách siết chặtRip circular saw blade (n): lưỡi cưa rongRoller runner (n): ray bánh xeRound head wood screw (n): vít đầu dùSSanding (n): đánh nhẳn, làm phẳngSanding disc paper (n): nhám dĩa giấySapele (n): gỗ xoan đàoSapwood (n): Dát gỗ là lớp gỗ bên trong thân cây, giữa tâm gỗ và vỏ cây, có màu nhạt hơn tâm gỗ.Saw (n): cưa, máy cưaSaw arbor (n): trục gá cưa, trục chính cưaSaw arborour (n): trục gá cưa, trục chính cưaSaw band (n): lưỡi cưaSaw bit (n): lưỡi cưaSaw blade (n): lưỡi cưaSaw burr (n): rìa xờm cưa, ba via cưaSaw carriage (n): bàn màng cưaSaw clamp (n): đồ gá kẹp để cưaSaw cut (n): sự cưa, xẻ, cắt bằng cưaSaw dust (n): mạt cưa, mùn cưaSaw file (n): giũa sửa cưaSaw frame (n): khung cưaSaw groove (n): rãnh cưa, vết cưaSaw guide (n): đường dẫn hướng lưỡi cưaSaw gumming (n): giũa cưa, sửa cưa ( cho sắc, bén )Saw kerf (n): rãnh cưa, vết cưaSaw pitch (n): bước răng cưaSaw set (n): rẽ cưa, mở răng cưaSaw setting machine (n): máy sửa cưa, máy mở răng cưaSaw tip (n): lưỡi dao rờiSawdust concrete (n): bê tông mùn cưa, mùn cưa là cốt liệu chínhSawhorse (n): giá cưa gỗ để đặt gỗ lên cưaSawing (n): cưa ( cắt bằng cưa )Sawing machine (n): máy cưaSawmill (n): xưởng cưaSaw-sharpening machine (n): máy mài răng cưaSawtooth barrel (n): tang cưaSawtooth crusher (n): mày nghiền răng cưaSawtooth roof (n): mái răng cưa, dãy cửa trời hình răng cưa.Scarfing (n): cắt cạnh vánScrew (n): vítScrew driver bit (n): mũi bắt vítScrew gun (n): súng bắn vítScrew with flage (n): Ốc cấy có vànhScrew-in sleeve (n): Ốc cấy không vànhScrewing (n): mức độ gia công bắt vít vào gỗSeat cushion (n):Seat frame (n): khung ghếShelf Support (n): Bas đỡ kệShelve (n): kệShirt rack (n): móc treo áoShowroom (n): Phòng trưng bàyShrinkage (n): Sự co lại của thớ gỗ, do gõ được sấy khô dưới điểm bào hòa thường khoảng 25 ~ 27% MC được tính bằng phần trăm kích thước của gỗ khi còn tươiShutter (n): cửa tủSilicagel (n): hạt hút ầmSizeboard ~ credenza (n): tủ búp-phê: là tủ dùng để chứa đồ dùng ăn uống.Sleeve (n): Ống nối, ống liên kếtSlide hinge (n): Bản lề bậtSlide rail (n) ~ rack rail: ray trượt, thanh trượtSmart table (n): bàn thông minhSocket flat head bolt (n): bu lông lục giác chìmSoft maple (n): gỗ thích mềmSoftwood (n): gỗ mềm, là loại gỗ thuộc các cây thực vật hạt trầnSolid surface (n): đá nhân tạo là loại nguyên liệu cho nội thất.Soss hinge (n) ~ invisible hinge: bản lề chữ thậpSpecial thread (n): đường ren đặc biệtSpecific gravity (n): trọng lượng riêng là khối lượng tương đối của một chất so với khối lượng tương đối của thể tích nước tương đương với chất đo. Trọng lượng riêng của gỗ thường dựa trên thể tích gỗ khi còn tươi và khối lượng gỗ khi đã sấy khô.Specification (n): thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuậtSpindle Boring Head (n): đầu khoanSplit (n): Vết nứt của thớ gỗ, nứt đầu gỗ, có kích thước xuyên từ mặt bên này sang mặt bên kia của tấm gỗ.Spray gun (n): súng phun sơnSquare chiel (n): mũi đụcStain (n): nhuộm màu là sự thay đổi màu sắc tự nhiên của gỗ hoặc sự biến đổi màu do vi sinh vật, kim loại hay hóa chất tạo ra.Steel wool (n) ~ wire wool, wire sponge: thép lenStructurally and visually graded (n): vá ván mỏngSwivelling trouser rack (n): móc treo quầnT, VTable fitting (n): phụ kiện cho bànTennos mortise (n): chốt âm dươngTexture (n): mặt gỗ là kích thước tương đối và sự phân bổ vân gỗ.The Forest Trust – TFT (n): is an international non-profit organisation who help transform supply chains for the benefit of people and nature.Thermowood (n): gỗ biến đổi nhiệtThread length (n): chiều dài đường renTie rack (n): móc treo cà vạtTie, trouser and shirt rack (n): móc treo cà vạt, quần và áo sơ miTightening distance (n): khoảng cách siếtTimber (n): gỗ trònToggle clamp (n): cảo đẩy hoặc cảo kẹpTooling (n): dụng cụTrim cap (n): nắp trang tríTrouser rack (n): móc treo quầnTwo side moulder (n): máy bào hai mặtVeneer drying (n): sấy ván mỏngVeneer sheet (n): tấm veneerVernier caliper (n): thước kẹpViscocity (n): độ nhớtWWallboard coating (n): sơn ván lót váchWalnut (n): gỗ óc chóWardrobe furniture (n): Tủ quần áoWardrobe rall (n): thanh treo quần áoWardrobe rall elbow, welded (n): thanh treo quần áo dạng congWardrobe rall, aluminium (n): thanh treo quần áo bằng nhômWardrobe rall, steel (n): thanh treo quần áo bằng sắtWarp (n): Cong vênh là sự méo mó của phách gỗ làm biến đổi hình dạng ban đầu, thường xảy ra trong quá trình làm khô gỗ. Các dạng cong vêch: cong tròn, uốn cong, gập hình móc câu và xoắn lại.Washers (n): long đềnWeight (n): khối lượng của gỗ phụ thuộc vào khoảng cách giữa các tế bào gỗ hay tỷ lệ phân tử gỗ so với khoảng không. Chỉ số khối lượng của mỗi loại gỗ được tính bằng kg/m3 khi độ ẩm đạt 12%Wettabillity (n): khả năng tráng của chất lỏng lên bề mặt chất rắn. Khả năng tráng của keo dán càng cao khi góc mép giữa các tiếp tuyết với bề mắt vật dán và bề mặt giọt keo dán càng nhỏ.White ash (n): gỗ tần bìWhite hard maple (n): gỗ thích cứng ~ hard maple ~ rock maple ~ sugar maple ~ white mapleWhite oak (n): gỗ sồi trắngWide belt sanding paper (n): nhám thùng giấyWood (n): gỗ Ex: woody part of the trunk, phần gỗ của thân câyWood adhesives (n): keo dán gỗWood chip (n): dăm gỗWood coating (n): sơn gỗWood drill (n): mũi khoan gỗWood filler (n): bột trám trét gỗ ~ mastic for wood ~ wood puttyWood floor coating (n): sơn ván sànWood log (n): lõng gỗ trònWood material (n): nguyên liệu gỗWood pellet (n): gỗ viên nénWood processing (n): chế biến gỗWood supply chain (n): chuỗi cung cấp cho ngành gỗWood thickness (n): bề dầy gỗWooden (adj) làm bằng gỗ Wooden structure: công trình, cấu trúc làm bằng gỗWooden beech dowels (n): chốt gỗ sồiWooden bowl (n): chén gỗWooden box (n): hộp gỗWooden game (n): đồ chơi làm bằng gỗWooden handicraft coating (n): sơn thủ công mỹ nghệWooden powder (n): mùn cưa,Wooden rubber dowels (n): chốt gỗ cao suWooden spoon (n): muỗng gỗWooden toy (n): đồ chơi gỗWoodworking machine (n): máy chế biến gỗWoodworking technology (n): công nghệ chế biến gỗWool steel (n): bùi nhùi sời thépWork benches (n): ghế làm việcWorking life (n): Thời gian song, được tính từ lúc bắt đầu cho chất đóng rắn tới khi dung dịch keo không còn khả năng khuấy đều hoặc bôi tráng lên bề mặt vật dán trong điều kiện bình thườngWrench (n): chìa vặn đai ốc, chìa vặn vít, chìa vặn, cờ lê, lực vặn.Y, ZYield of pulp: năng suất tỷ lệ lảm ra bột giấy từ gỗYoung Tree (n): cây conZ Foam block (n): nhám mút

Hy vọng với những kiến thức ở trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập và làm việc nhé.