HOW WAS YOUR DAY NGHĨA LÀ GÌ


Bạn đang xem: How was your day nghĩa là gì

*
*

Luyện thi TOEIC
Tôi sắp thi TOEIC
Tôi chưa muốn thi TOEIC
Hơn 6 tháng nữa tôi mới thi TOEIC
*

Xem thêm: Hướng Dẫn Tháo Lắp Canon 2900 Nhanh Chi Tiết How To Repair A Canon Printer

- Bạn ơi cho mình hỏi có trang web nào luyện thi TOEIC online hay mà chia ra nhiều cấp độ ko? Mình tìm mãi không thấy? hic
Học Tiếng Anh giao tiếp » Kinh nghiệm học tiếng Anh
Trả lời những mẫu câu hỏi tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

1. How was your day? (Ngày hôm nay của bạn thế nào?)

*

- Really good! (Tốt lắm)- Pretty uneventful. (Chẳng có gì đặc biệt.)- Very productive. (Làm việc khá tốt.)- Super busy. (Cực kì bận rộn.)- A total nightmare. (Thực sự rất tệ.)2. Did you like the movie? (Bạn có thích bộ phim này không?)- It was fantastic. (Phim rất hay.)- It was terrible. (Phim tệ lắm.)- It wasn\"t bad. (Cũng không đến nỗi nào.) cấu trúc đề thi toeic- It\"s one of the best I\"ve ever seen. (Nó là một trong số những phim hay nhất mình từng xem.)- No, I didn\"t think it lived up to the hype. (Không, chẳng hay như mình tưởng.)3. How was the party? (Bữa tiệc thế nào?)- Crazy - It was absolutely packed. (Loạn lắm, đông người kinh khủng.)- It was a good time. (Đó là một bữa tiệc vui vẻ.)- Small, but fun. (Nhỏ, nhưng vui lắm.)- There was hardly anybody there. (Cứ như chẳng có ai tới luôn.)- Boring - I couldn\"t wait to get out there. (Chán lắm, chỉ mong tới lúc về thôi.)4. Can you give me a hand? (Giúp tớ một tay được không?)- Of course! (Tất nhiên rồi!)

*

- I\"d be glad to. (Mình rất vui được giúp cậu.)- Will it take long? (Có lâu không?)- Sure, just a second. (Chắc rồi, đợi mình chút.) anh văn giao tiếp cơ bản- Sorry, I\"m a bit busy at the moment. (Xin lỗi, giờ mình bận chút việc rồi.)5. What have you been up to lately? / What have you been doing recently? (Dạo này cậu làm gì vậy?)- I\"ve been working a lot. (Mình cày như trâu vậy.)- Mostly studying. (Hầu hết dành thời gian cho việc học thôi à.)- I\"ve been taking it easy. (Cứ vậy thôi, chẳng làm gì cả.)- Planning my summer vacation. (Lên kế hoạch cho kì nghỉ hè.)- Nothing much. (Chẳng có gì nhiều cả.)

Tham khảo :