River

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Kỹ thuật chung3.2 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /"rivə/

Thông dụng

Danh từ

Dòng sôngsông Kỳ Cùng - Lạng Sơno sail up the river Đi thuyền ngược dòng sôngto sail down the riverđi thuyền xuôi dòng sông Dòng chảy tràn ngập, dòng chảy lai lánga river of bloodmáu chảy lai láng (nghĩa bóng) ( the river) ranh giới giữa sự sống với sự chếtto cross the riverqua sông; (nghĩa bóng) chết ( định ngữ) (thuộc) sôngriver portcảng sông

Cấu trúc từ

To sell somebody down the river (thông tục) bán rẻ ai, phản bội ai

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

dòng chảyglacial river streamdòng chảy băng hàriver bridge spannhịp trên dòng chảy của cầuriver flowdòng chảy sôngriver hydrographđường quá trình dòng chảyriver of whitedòng chảy trắngriver runoffdòng chảy của sôngriver runoffdòng chảy ở sôngriver runoffdòng chảy sôngriver runoff formulacông thức tính dòng chảy sôngriver yielddòng chảy năm của sôngslope of riverđộ dốc của dòng chảyto control the river flowđiều chỉnh dòng chảy sông dòng sôngcorrection of riversự điều tiết dòng sôngderivation of riversự chuyển dòng sôngdisplacement of the river bedsự chuyển dòng sôngfrontal method of river dammingphương pháp ngăn dòng sông chính diệnimprovement of river bedsự chỉnh trị dòng sônglower course of the riverdòng sông hạ lưumethod of river improvementphương pháp chỉnh trị dòng sôngpassing water back to the riversự hồi phục dòng sông (sau khi xây đập)pioneer method of river dammingphương pháp chặn dòng sông đầu tiênpiping of a riversự cướp dòng sôngreconnaissance of riversự nghiên cứu dòng sôngrectification of riversự chỉnh dòng sôngregime of riverchế độ của dòng sôngregime of riverchế độ dòng sôngregime of rivertrạng thái của dòng sôngriver channel piermố giữa dòng (sông)river channel piertrụ giữa dòng (sông)river closinglấp dòng (sông)river closuresự ngăn dòng sôngriver controlsự điều tiết dòng sôngriver deflectionsự lệch dòng sôngriver diversionsự dẫn dòng sôngriver diversion tunnelhầm chuyển dòng sôngriver exploitationsự khai lợi dòng sôngriver intakecông trình lấy nước (ở dòng) sôngriver rectificationsự nắn thẳng dòng sôngriver regulationcông tác chỉnh (dòng sông)river regulationsự chỉnh dòng sôngriver regulationsự điều tiết dòng sôngriver regulationsự nắn dòng sôngriver trainingchỉnh từ dòng sôngriver trainingsự cải tạo dòng sôngriver training workkết cấu cải tạo dòng sôngriver workcông trình chỉnh dòng sôngrun-of-river schemesơ đồ dòng sôngsand content a river dischargelưu lượng cát trong dòng sôngstage of rivermực nước dòng sôngtortuosity of rivertính quanh co của dòng sôngupper course of a riverdòng sông thượng lưu sôngadjusted riversông đã chỉnh trịadolescent riversông mới phát triểnadolescent riversông trẻaggrading riversông đang hồi phù saallogenic riversông ngoại sinhalluvial riversông bồi tíchantecedent riversông tiền sinhapproach river armnhánh sông đếnartificial sill on river bedngưỡng nhân tạo ở lòng sôngback rivernhánh sông chảy ngượcback rivermiền thượng lưu sôngback riversông chảy ngượcback riverthượng lưu sôngbasin (ofthe Red River)lưu vực sông Hồng Hàbeheaded riversông bị cướp dòngbifurcation (ofthe river)chỗ sông rẽ đôibraided riversông phân dòngbranch (ofa river)nhánh sôngbreadth of riverchiều rộng sôngburied riversông bị chôn vùiburied riversông cổcanal riversông (cải tạo thành) kênhcaptured riversông bị cướp dòngcapturing riversông cướp dòngcoastal riversông ven biểncoastal riversông ven bờ biểncompetent riversông chảy mạnhcompetent riversông nhiều nướccomplex riversông phức hợpcomprehensive river basin planningquy hoạch tổng hợp lưu vực sôngconsolidation of river bedsự gia cố lòng sôngcontrolled riversông đã chỉnh trịcorrection of riversự điều tiết dòng sôngcorrection of riversự trị sôngCuu Long River Deltađồng bằng sông Cửu Longdeep riversông sâudeformation of river bedsự biến dạng lòng sôngdegrading riversông thoái biếndeltaic riversông đồng bằngdensity of river networkmật độ lưới sôngderivation of riversự chuyển dòng sôngdisappearance of riversự biến mất của sôngdischarge of riverlưu lượng sôngdischarge of riverlưu lượng sông ngòidismembered riversông phân nhánhdisplacement of the river bedsự chuyển dòng sôngdivarication of a riversự chia nhánh sôngdivarication of a riversự phân nhánh sôngdiverted riversông đổi dòngdiverted riversông bị chuyển dòngdry riversông khôdry river bedlòng sông cạndynamic axis of rivertrục động lực của sôngeffluent riversông chi lưueffluent riversông rẽengrafted riversông ghépepigenetic riversông hậu sinherosion of the river banksự xói lở của bờ sôngexotic riversông ngoại laiexotic riversông ngoại sinhextended riversông được kéo dàiextended riversông kéo dàiflood flow of a riverdòng nước sông dângfrontal method of river dammingphương pháp ngăn dòng sông chính diệngaining riversông sinh thùy ngâmgallery under a riverđường hầm dưới đáy sônggallery under riverđường hầm dưới đáy sônggraded riversông được chỉnh dònghighland riversông vùng caohydrologically similar riversông tượng tự về thủy vănimproved riversông đã chỉnh trịimprovement of river bedsự cải tạo lòng sôngimprovement of river bedsự chỉnh trị dòng sôngincised riversông chảy trong hẻm núiinfluent riversông nhánh lẻinfluent riversông rẽintermittent riversông mùainvigorated riversông có nhiều hợp lưukarst riversông ngầm vùng đá vôilarge low land riversông lớn đồng bằnglower course of the riverdòng sông hạ lưulower riverđoạn hạ lưu sônglower riverđoạn sông hạ dulower riversông chảy ra biểnmain riversông chínhmaster riversông chínhmature riversông trưởng thànhmeandering riversông uốn khúcmethod of river improvementphương pháp chỉnh trị dòng sôngmidland riversông tearlsdaughter.com duminor riversông nhánhminor riversông phụmisfit riversông không hợp dòngmountain riversông miền núimouth of rivercửa sôngmouth of rivermiệng sôngnarrow of river bedlòng sông thu hẹpnarrowing of the river bedsự lòng sông thu hẹpnarrowing of the river bedsự thu hẹp lòng dẫn của sôngnaturally regulated riversông tự điều tiếtnavigable riversông giao thôngnavigable riversông thông thuyềnnavigable river armnhánh sông tàu qua lại đượcnon controlled riversông chưa chỉnh trịnon regulated riversông chưa điều trịnon tidal riversông không ảnh hưởng triềuobsequent riversông nghịch hướngold riversông giàold riversông cổoriginal riversông nguyên sinhoriginal riversông nguyên thủyoutlet of a canal into a rivernơi kênh đổ vào sôngoutlet of canal into a riverđuôi kênh xả xuống sôngpassing water back to the riversự hồi phục dòng sông (sau khi xây đập)perennial riversông chảy thường xuyênperennial riversông có nước quanh nămpioneer method of river dammingphương pháp chặn dòng sông đầu tiênpiping of a riversự cướp dòng sôngpirate riversông cướp dòngplain riversông đồng bằngplateau riversông cao nguyênprimary riversông nguyên sinhprior riverhệ sông tearlsdaughter.com sinhprofile of rivermặt cắt dọc sôngprogressive contracting of a riversự thu hẹp dần lòng sôngprogressive widening of riversự mở rộng dần lòng sôngreach of a rivermiền ảnh hưởng của sóngreconnaissance of riversự nghiên cứu dòng sôngrectification of riversự chỉnh dòng sôngRed River and distributariesSông Hồng và các nhánh sôngRed River Deltađồng bằng sông HồngRed River Delta areaKhu vực đồng bằng sông Hồngregime of riverchế độ của dòng sôngregime of riverchế độ dòng sôngregime of riverchế độ sông ngòiregime of rivertrạng thái của dòng sôngregulated riversông đã điều tiếtregulation of riversự chỉnh trị sôngregulation of riversự điều tiết sôngrejuvenated riversông trẻ lạireversed riversông đã đổi hướngrevived riversông chảy lạirevived riversông sống lạiriver and lake protectionsự bảo vệ sông hồriver armnhánh sôngriver authorityquan thanh tra sông ngòiriver bankbờ sôngriver bankbãi sôngriver bank erosionsự xói bờ sôngriver bar placersa khoáng bãi cạn (lòng sông)river basinlưu vực sôngriver basin developmentsự khai lợi lưu vực sôngriver bedđáy sôngriver bedlòng sông, lòng chảyriver bed alluviumbồi tích lòng sôngriver bed deformationbiến dạng lòng sôngriver bed evolutionsự tiến triển của lòng sôngriver bed levelcao trình mực nước lòng sôngriver bed piertrụ (ở) lòng sôngriver bed variationsự biến động của lòng sôngriver bendkhuỷu sôngriver blindnessbệnh mù sôngriver boatthuyền sôngriver boattàu sôngriver branch developmentsự khai lợi nhánh sôngriver bridgecầu qua sôngriver bridgecầu vượt sôngriver busthuyền chở khách (trên sông)river canal irrigationtưới bằng kênh lấy nước sôngriver catchment arealưu vực sôngriver channellòng sôngriver channellòng sông tháo nướcriver channel piermố giữa dòng (sông)river channel piertrụ giữa dòng (sông)river channel training workcông trình chỉnh trị sôngriver closinglấp dòng (sông)river closuresự ngăn dòng sôngriver closuresự ngăn sôngriver conservancy engineerkỹ sư công trình sôngriver constructionquy hoạch sôngriver controlsự điều tiết dòng sôngriver crossđường ngầm dưới sôngriver crossing locationvị trí vượt sôngriver damđập lòng sôngriver damđập sôngriver deflectionsự lệch dòng sôngriver deformationbiến dạng lòng sôngriver densitymạng lưới sôngriver deposittrầm tích sôngriver developmentquy hoạch sôngriver dikeđê sôngriver dischargelưu lượng sôngriver diversionsự dẫn dòng sôngriver diversionsự phân nhánh sôngriver diversionsự sông chuyển dòngriver diversion schemesơ đồ phân nhánh sôngriver diversion tunnelhầm chuyển dòng sôngriver dredgetàu nạo vét sôngriver dredgernạo vét sôngriver dredgertàu nạo vét sôngriver dredgertàu hút bùn trên sôngriver dredgingsự nạo vét sôngriver driftbồi tụ ở sôngriver driftđất bồi sôngriver driftphù sa sôngriver engineercông trình trên sôngriver engineeringkỹ thuật trong sông ngòiriver erosionsự xói do sôngriver exploitationsự khai lợi dòng sôngriver fallsự hạ mức nước sôngriver ferryphà chạy sôngriver flatlòng sôngriver flatbãi bồi ven sôngriver fleetđội tàu đường sôngriver floodlũ sôngriver flood plainbãi bồi thấp ven sôngriver flood stage forecastingsự dự báo mức lũ sôngriver flowlưu lượng của sôngriver flowlưu lượng sôngriver flowdòng chảy sôngriver flowdòng sôngriver gaugecái ghi mức nước sôngriver gaugingsự đo mức nước sôngriver gidlưới sôngriver gradientđộ dốc lòng sôngriver gravelsỏi sôngriver groynemỏ hàn sôngriver hazardsự bất định của sôngriver headngọn sôngriver headđầu sôngriver headnguồn sôngriver hydraulickingthủy lực học sông ngòiriver hydrologythủy văn học sông ngòiriver improvementsự cải tạo sôngriver in spatesông đang mùa lũriver in spatesông đang mùa nước lênriver inletcửa lấy nước sôngriver intakecống lấy nước sôngriver intakecông trình lấy nước (ở dòng) sôngriver intakecông trình nước sôngriver length profilemặt cắt dọc sôngriver leveeđê bảo vệ sôngriver loopkhúc cong của sôngriver loopđoạn sông congriver morphological changethay đổi hình thái học sôngriver mouthcửa sôngriver mouthmiệng sôngriver mudbùn sôngriver navigationlưu thông đường sôngriver navigationgiao thông đường sôngriver navigation lockâu giao thông đường sôngriver operation analysisphân tích khai lợi sôngriver outletcửa sôngriver outlet tunnelđường hầm xả nước ra sôngriver piertrụ (ở) lòng sôngriver placersa khoáng do sôngriver placersa khoáng sôngriver plainđồng bằng sôngriver plainbãi bồi ven sôngriver planningquy hoạch khai lợi sôngriver pollutionsự nhiễm bẩn sôngriver pollutionsự ô nhiễm sôngriver power plantnhà máy thủy điện (lòng) sôngriver power plantnhà máy thủy điện trên sôngriver power projectdự án thủy điện (trên) sôngriver profilemặt cắt dọc sôngriver realignmentsự nắn thẳng sôngriver rectificationsự nắn thẳng dòng sôngriver regulationcông tác chỉnh (dòng sông)river regulationsự cải tạo sôngriver regulationsự chỉnh dòng sôngriver regulationsự chỉnh trị sôngriver regulationsự điều tiết dòng sôngriver regulationsự điều tiết sôngriver regulationsự nắn dòng sôngriver rises fromsông bắt nguồn từriver runoffdòng chảy của sôngriver runoffdòng chảy ở sôngriver runoffdòng chảy sôngriver runoff formulacông thức tính dòng chảy sôngriver shore embankmentđê sôngriver sourcengọn sôngriver sourcenguồn sôngriver spankhoảng vượt (sông)river stationbến sôngriver systemhệ thống sôngriver terminalbến sông (xuất phát hoặc cuối)river terracethềm sôngriver trafficlưu thông đường sôngriver trafficgiao thông đường sôngriver trainingchỉnh từ dòng sôngriver trainingsự cải tạo dòng sôngriver trainingsự cải tạo sôngriver training workcông trình cải tạo sôngriver training workkết cấu cải tạo dòng sôngriver transportvận tải đường sôngriver transportvận tải sôngriver tugtàu kéo đường sôngriver valleylưu vực sôngriver valleylũng sôngriver valley projectdự án lưu vực sôngriver valley spoil areabãi đất đào ven sôngriver wallvách bờ sôngriver washchất lắng ở sôngriver waternước sôngriver weirđập sôngriver with canalizationsông cải tạo thành kênhriver with part canalizationsông được gia cốriver workcông tác quy hoạch sôngriver workcông trình chỉnh dòng sôngriver yielddòng chảy năm của sôngriver-bank dikeđê (bờ) sôngriver-bank dikeđê sôngriver-bar placersa khoáng bãi sôngriver-channel hydroelectric power stationnhà máy thủy điện (kiểu) lòng sôngriver-crossing ditchkênh chạy ngang sôngrun-of-river schemesơ đồ dòng sôngsand content a river dischargelưu lượng cát trong dòng sôngsecondary riversông nhánhsenile riversông giàshifting of riversự dịch chuyển lòng sôngshingle carrying riversông vận chuyển cuội sỏisilt carrying riversông có bùn cátsilt carrying riversông mang phù sasinuous riversông uốn khúcslope of riverđộ dốc của sôngsluggish riversông độc dốc nhỏsluggish riversông chảy lờ đờsound a river beddò lòng sóngstage of rivermực nước dòng sôngstone riversông đástraightened riversông đã chỉnh trịstraightened riversông đã nắn thẳngstrengthened riversông được gia cốsubterranean riversông ngầmsyngenetic riversông đồng sinhthrow a bridge over riverbắc cầu qua sôngtidal riversông chịu ảnh hưởng triềutidal riversông có ảnh hưởng triềutidal riversông theo thủy triềuto control the river flowđiều chỉnh dòng chảy sôngtortuosity of rivertính quanh co của dòng sôngtributary of riversông nhánhtributary riversông nhánhtributary river branchsông hợptunnel under a riverđường hầm qua sôngunder-river tunnelhầm chui qua sôngunderground riversông ngầmunregulated riversông không điều tiếtunregulated riversông tự nhiênupper course of a riverdòng sông thượng lưuupper riverđoạn sông thượng duupper riverthượng lưu sôngvanishing riversông ròwalker riversông lang thangwide riversông rộngwinter regime of riverchế độ sông mùa đôngyoung riversông mới phát triểnyoung riversông trẻ

Kinh tế

đường sôngriver B/Lvận đơn đường sôngriver bill of ladingvận đơn đường sôngriver chargesphí đường sôngriver chargesthuế đường sôngriver duesphí đường sôngriver duesthuế đường sôngriver freightcước vận chuyển đường sôngriver freightvận phí đường sôngriver hull insurancebảo hiểm tàu đường sôngriver tradebuôn bán đường sôngriver transportvận tải đường sôngriver transportationsự chuyên chở bằng đường sông sôngMekong (river) deltađồng bằng sông Cửu Longnavigable riversông tàu bè qua lại đượcnon-navigable rivercon sông tàu bè không qua lại đượcnon-navigable riversông tàu bè không qua lại đượcriver B/Lvận đơn đường sôngriver bill of ladingvận đơn đường sôngriver chargesphí đường sôngriver chargesthuế đường sôngriver duesphí đường sôngriver duesthuế đường sôngriver fishcá sôngriver fisherynghề cá sôngriver freightcước vận chuyển đường sôngriver freightvận phí đường sôngriver hull insurancebảo hiểm tàu đường sôngriver tradebuôn bán đường sôngriver transportvận tải đường sôngriver transportationsự chuyên chở bằng đường sông

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbeck , branch , brook , course , creek , estuary , rill , rivulet , run , runnel , stream , tributary , watercourse , effluent Chuyên mục: Hỏi Đáp