THÔNG TIN CẢNH BÁO TIẾNG ANH

“earlsdaughter.com warns you not to ignore this important lesson” – “earlsdaughter.com cảnh báo bạn đừng bỏ qua bài học quan trọng này”. Nghe có chút nghiêm trọng đúng không nào? Nhưng nếu bỏ qua bài viết ngày hôm nay thì bạn không thể biết được các cấu trúc cảnh báo, nhắc nhở ai đó về điều gì nguy hiểm trong tiếng Anh đâu đó. Cũng đáng để cảnh báo, phải không? Cùng earlsdaughter.com học về các cách dùng cấu trúc “warn” (cảnh báo) trong những trường hợp này nhé!


*
Cấu trúc “warn” là gì?

1. Cấu trúc “Warn” là gì?

Theo từ điển Cambridge, “warn” là một động từ mang nghĩa là “cảnh báo”, “khuyên”, “căn dặn”, “báo trước”, nó có thể dùng như một ngoại động từ hoặc nội động từ. Chúng ta dùng động từ này khi muốn cảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó một cách rất nghiêm túc.

Bạn đang xem: Thông tin cảnh báo tiếng anh

Ví dụ:

I tried to warn her, but she wouldn’t listen.

Tôi đã cố báo trước cho cô ấy mà cô ấy chẳng nghe.

We’d been warned that we should lock our cars in the parking lot.

Chúng tôi đã được cảnh báo rằng chúng tôi nên khóa xe trong bãi đậu xe.

Jack was my best friend, I needed to warn him.

Jack là bạn thân nhất của tôi, tôi cần cảnh báo cho anh biết.


*
Cấu trúc Warn trong tiếng Anh

Chú ý: Trong họ từ của “warn” có dạng danh từ của “warn” là “warning” (không phải là dạng động từ thêm -ing) mang nghĩa là “hành động báo trước”, “lời cảnh báo trước”,..

Ví dụ:

There’s a warning on the cigarette packet that says “Cigarettes cause cancer”.

Có một cảnh báo về gói thuốc lá nói rằng “thuốc lá gây ung thư”.

He usually goes to my house without warning.

Anh ta thường đến nhà tôi mà không báo trước.

2. Các cấu trúc Warn và cách dùng

Cấu trúc 1:

S1 + warn somebody that + S2 + V2

Cấu trúc này có nghĩa là “ai đó cảnh báo về một điều gì hoặc cảnh báo ai khác sẽ làm sao”.

Ví dụ:

Have you warned them that there will be an extra person for dinner?

Bạn đã cảnh báo họ rằng sẽ có thêm một người cho bữa tối?

Health experts warn that people who regularly change their sleep patterns may be at a higher risk of developing heart disease.

Các chuyên gia y tế cảnh báo việc hay thay đổi giấc ngủ sẽ làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh tim mạch.

I must warn you that some of these animals are extremely dangerous.

Tôi phải cảnh báo bạn rằng những động vật này cực kỳ nguy hiểm.

Cấu trúc 2:

S + warn + somebody + (not) to V

Cấu trúc này có nghĩa là “cảnh báo, khuyên ai đó (không) nên làm gì”

Ví dụ:

We were warned not to eat the chicken which might upset our stomachs.

Chúng tôi đã được cảnh báo không ăn gà có thể làm chúng tôi đau bụng.

The old man warned the young guy to keep away from his daughter.

Người đàn ông lớn tuổi cảnh cáo thanh niên trẻ tuổi tránh xa con gái của ông.

They were warned not to climb the mountain in such bad weather.

Họ được cảnh báo không leo lên núi trong thời tiết xấu như vậy.

Cấu trúc 3:

S + warn somebody about + something (Noun/ Ving)

Cấu trúc này có nghĩa là “cảnh báo ai đó về cái gì”

Ví dụ:

Scientists warn about Vietnamese habit of reusing plastic bottles.

Các nhà khoa học cảnh báo về thói quen tái sử dụng chai nhựa của người Việt.

He is warning youngsters about the dangers of fireworks.

Anh ta đang cảnh báo những người trẻ tuổi về sự nguy hiểm của pháo hoa.

The guidebook warns against walking alone at night.

Sách hướng dẫn cảnh báo chống lại việc đi bộ một mình vào ban đêm.


Các cấu trúc Warn trong tiếng Anh

Cấu trúc 4:

S + warn somebody against + something (Noun/ V-ing)

Cấu trúc này có nghĩa là “cảnh báo, dặn ai không nên làm gì hoặc đề phòng cái gì”

Ví dụ:

I must warn you against greasy food for a while.

Tôi phải cảnh báo ông đừng ăn thức ăn có dầu mỡ trong một thời gian.

She was warned against going to the east coast because it was so dangerous.

Cô ấy đã được cảnh báo không được đi đến Bờ Đông vì nó rất nguy hiểm.

He sincerely warn you against working too hard.

Anh ấy thành thực cảnh cáo anh không nên làm việc quá sức.

Cấu trúc 5:

S + warn somebody off + something (Noun/ V-ing)

Cấu trúc này có nghĩa là “cảnh báo, dặn ai không nên làm gì”

Ví dụ:

I had been warned off visiting him while he was still unwell

Người ta đã cảnh cáo tôi là không được thăm ông ấy khi ông ấy còn yếu.

Experts spend his time visiting schools to warn young students off drugs.

Các chuyên gia dành thời gian đến các trường học để khuyên các học sinh tránh xa chất gây nghiện.

I was warned off driving because I was speeding up.

Xem thêm: Cách Làm Video Chuyên Nghiệp Với Proshow Producer (Full Hướng Dẫn Tạo Clip

Tôi bị yêu cầu dừng xe vì chạy quá tốc độ.

Cấu trúc 6:

S + warn somebody of + something (Noun/ V-ing)

Cấu trúc này có nghĩa là “cảnh báo, dặn ai về một điều tồi tệ sắp xảy ra”

Ví dụ:

The government needs to warn everyone of the danger of driving under this weather.

Chính phủ cần cảnh báo mọi người về sự nguy hiểm của việc lái xe dưới thời tiết này.

My mom warns my little brother of riding a bike too fast.

Mẹ tôi cảnh báo em trai tôi về việc đừng đi xe đạp quá nhanh.

Please warn everybody of the heavy traffic he may run into.

Hãy cảnh báo cho mọi người về sự tắc đường anh ấy có thể gặp phải.

3. Các cấu trúc thay thế Warn


*
Các cấu trúc thay thế cấu trúc “Warn”

3.1. Cấu trúc Alert

Cấu trúc:

alert somebody to something

Cấu trúc này có nghĩa là “báo, cảnh báo cho ai biết điều gì”, với mức độ cảnh báo cao hơn “warn”.

Ví dụ:

I will alert staff to the crisis facing the company.

Tôi sẽ báo cho toàn thể cán bộ nhân viên biết về cuộc khủng hoảng mà công ty đang phải đối đầu.

An anonymous letter alerted police to the possibility of a terrorist attack at the airport.

Một lá thư ẩn danh đã cảnh báo cảnh sát về khả năng tấn công khủng bố tại sân bay.

3.2. Cấu trúc Advise

Cấu trúc:

advise somebody (not) to do something

Cấu trúc này có nghĩa “khuyên ai đó (không) nên làm gì”

advise somebody against something

Cấu trúc này có nghĩa “khuyên ai đó không nên làm gì”

advise somebody on something

Cấu trúc này có nghĩa “khuyến cáo ai đó về điều gì (đưa ra thông tin và giải pháp)”

Ví dụ:

The doctor advised me to take a complete rest.

Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi hoàn toàn.

I always advise him against buying appliances with non-trademark.

Tôi luôn khuyên anh ta tránh mua những món hàng không nhãn hiệu.

We advise on strategies to attract and retain customers.

Chúng tôi tư vấn về chiến lược thu hút và giữ chân khách hàng.

3.3. Cấu trúc khác

Cấu trúc:

inform somebody of/ about something

Cấu trúc này có nghĩa là “ nói cho ai biết về cái gì”

Ví dụ:

He informed the police that some money was missing.

Anh ta báo cho cảnh sát biết rằng có bị mất tiền.

Keep me informed of/ about what happens.

Có chuyện gì xảy ra thì báo cho tôi biết

Cấu trúc:

S + give notice + of/ about + something

Ví dụ:

You must give notice of changes in the arrangements.

Anh phải báo trước về những thay đổi trong cách sắp xếp.

If they give notice, contact me.

Nếu họ báo tin thì liên lạc cho tôi.

4. Các cụm từ với Warn

warning sign: Biển cảnh báo hoặc dấu hiệu cảnh báo, triệu chứng (về một bệnh có thể sẽ mắc phải)

Ví dụ:

The warning sign was put there for the benefit of the public.

Bảng hiệu cảnh báo đã được đặt ở đó để chỉ dẫn công chúng.

The warning signs of the illness are respiratory problems and dizziness.

Các dấu hiệu cảnh báo của bệnh là vấn đề hô hấp và chóng mặt.

(hear) warning bells: Nghe tiếng chuông cảnh báo, dùng khi có dự cảm về một điều không tốt sắp xảy ra.

Ví dụ:

For me, the warning bells started to ring when she dared to do that.

Đối với tôi, tiếng chuông cảnh báo bắt đầu vang lên khi cô ấy dám làm chuyện đó.

These figures should sound warning bells that the consumer economy is increasingly fragile.

Những con số này nên cảnh báo tiếng chuông rằng nền kinh tế tiêu dùng ngày càng mong manh.

health warning: Cảnh báo y tế.

Ví dụ:

I think this job should carry a government health warning.

Tôi nghĩ rằng công việc này nên mang một cảnh báo y tế của chính phủ.

All posters advertising cigarettes must carry a government health warning.

Tất cả các áp phích quảng cáo thuốc lá phải ghi lời cảnh báo về sức khỏe của chính phủ.